1. Quyền tài sản của tác giả là gì?
Theo Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Nếu quyền nhân thân bảo vệ "tên tuổi" thì quyền tài sản chính là công cụ để tác giả thu lợi nhuận.
Dưới đây là 6 nhóm quyền tài sản độc quyền mà chủ sở hữu có quyền tự thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện:
- Quyền làm tác phẩm phái sinh: Dịch thuật, phóng tác, cải biên, chuyển thể (ví dụ: chuyển thể truyện thành phim).
- Quyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng: Trực tiếp hoặc thông qua các bản ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng.
- Quyền sao chép tác phẩm: Tạo bản sao bằng mọi hình thức (kể cả lưu trữ kỹ thuật số).
- Quyền phân phối, nhập khẩu bản gốc/bản sao: Bán, cho thuê hoặc chuyển nhượng tác phẩm đến công chúng.
- Quyền truyền đạt tác phẩm đến công chúng: Đăng tải lên YouTube, TikTok, Website... để người dùng tiếp cận tại bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào.
- Quyền cho thuê bản gốc/bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính: Khai thác thương mại có thời hạn.
Lưu ý quan trọng: Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào khi khai thác các quyền trên đều phải xin phép và trả tiền nhuận bút, thù lao cho chủ sở hữu.
2. Thời hạn bảo hộ quyền tài sản: Bạn được hưởng lợi trong bao lâu?
Pháp luật quy định thời hạn bảo hộ rất cụ thể cho từng loại hình tác phẩm:
Đối với tác phẩm đặc thù (Điện ảnh, Nhiếp ảnh, Mỹ thuật ứng dụng, Khuyết danh)
- 75 năm kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên.
- Nếu chưa công bố trong vòng 25 năm kể từ khi định hình: Bảo hộ 100 năm kể từ khi định hình.
Đối với các loại hình tác phẩm khác
- Bảo hộ suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo năm tác giả chết.
- Trường hợp đồng tác giả: Thời hạn kết thúc vào năm thứ 50 sau năm đồng tác giả cuối cùng qua đời.
3. Chuyển nhượng và Cấp phép: Những "cạm bẫy" cần tránh
Bạn có quyền bán hoặc cho thuê quyền tài sản của mình, nhưng cần đặc biệt lưu ý các quy định sau để tránh mất trắng quyền lợi:
Quyền ĐƯỢC chuyển nhượng:
- Toàn bộ các quyền tài sản nêu tại mục 1.
- Quyền công bố tác phẩm và quyền đặt tên cho tác phẩm (quyền nhân thân đặc biệt).
Quyền KHÔNG ĐƯỢC chuyển nhượng:
- Quyền đứng tên thật/bút danh trên tác phẩm.
- Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm (chống cắt xén, xuyên tạc gây phương hại đến danh dự tác giả).
Nội dung bắt buộc trong hợp đồng chuyển nhượng:
Để hợp đồng có giá trị pháp lý, bạn cần đảm bảo đủ 5 yếu tố:
- Thông tin đầy đủ của bên chuyển nhượng và bên nhận.
- Căn cứ chuyển nhượng rõ ràng.
- Giá cả và phương thức thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ cụ thể của mỗi bên.
- Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng.
4. Giải đáp thắc mắc thường gặp về Bản quyền
Hỏi: Tôi có thể bán quyền khai thác video YouTube do mình làm ra không? Luật sư trả lời: Hoàn toàn được. Tuy nhiên, bạn cần lập hợp đồng chuyển quyền sử dụng hoặc chuyển nhượng quyền tài sản rõ ràng để tránh tranh chấp về doanh thu quảng cáo sau này.
Hỏi: Nếu bị người khác "re-up" video trái phép, tôi nên làm gì? Luật sư trả lời: Bạn có quyền yêu cầu gỡ bỏ (Report), yêu cầu bồi thường dân sự hoặc đề nghị cơ quan chức năng xử phạt hành chính theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP. Trong trường hợp nghiêm trọng, bạn có thể khởi kiện ra tòa.
Luật DFC – tư vấn đăng ký bản quyền tác giả, nhãn hiệu, logo, video, hình ảnh và xử lý vi phạm bản quyền toàn quốc.
Hotline: 0913.348.538 | Website: https://luatdac.com | https://luatsudfc.vn