

0913499922 14:54 - 29/05/2026
Hiện nay, xu hướng tiêu dùng tại các thị trường quốc tế lớn như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản và ngay cả thị trường truyền thống là Trung Quốc đều đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Tiêu chuẩn khắt khe về mã số vùng trồng, kiểm dịch thực vật, truy xuất nguồn gốc và phát triển xanh (giảm phát thải carbon, sản xuất bền vững) đang tạo ra một sức ép khổng lồ lên nông sản Việt Nam. Chúng ta không thể tiếp tục cạnh tranh bằng sản lượng hay giá rẻ, mà phải cạnh tranh bằng chất lượng, tiêu chuẩn và giá trị thương hiệu.
Để đưa nông sản tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, việc phát triển theo chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất, thu hoạch, chế biến đến tiêu thụ là chìa khóa then chốt. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 85/NQ-CP và Bộ Nông nghiệp cũng đang hoàn thiện dự thảo Nghị định về phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững. Trong dòng chảy đó, nhãn hiệu chính là sợi chỉ đỏ kết nối toàn bộ các mắt xích của chuỗi cung ứng, là công cụ duy nhất để minh bạch hóa thông tin, định vị danh tiếng và bảo đảm lòng tin cho người tiêu dùng. Nhãn hiệu không đơn thuần là một logo hay một cái tên in trên bao bì. Trong ngành nông nghiệp, nhãn hiệu là biểu trưng của cam kết chất lượng, là công cụ phòng vệ pháp lý vững chắc trước làn sóng cạnh tranh không lành mạnh và là điều kiện tiên quyết để được các hệ thống phân phối lớn như siêu thị, tập đoàn quốc tế chấp nhận đưa vào chuỗi cung ứng.
Tùy thuộc vào quy mô, tính chất và chiến lược phát triển của từng loại nông sản, các chủ thể (hộ nông dân, HTX, doanh nghiệp) cần lựa chọn hình thức bảo hộ SHTT phù hợp dưới các dạng tài sản công nghiệp sau:
Thực tế triển khai tại các địa phương, tiêu biểu như thành phố Hà Nội – nơi đã xây dựng thành công hơn 40 nhãn hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp như "Gạo hữu cơ Đồng Phú", "Gà đồi Ba Vì", "Nhãn chín muộn Đại Thành", "Vịt Vân Đình",... cho thấy những giá trị kinh tế trực tiếp vô cùng to lớn:
Mặc dù lợi ích là không thể phủ nhận, nhưng quá trình tư vấn pháp lý thực tế cho thấy các HTX và doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam vẫn vấp phải những sai lầm hệ thống nghiêm trọng:
Thứ nhất: Tình trạng "Hồ sơ trên giấy, thực tế buông lỏng" trong quản lý nhãn hiệu tập thể Nhiều HTX nông nghiệp khi đăng ký nhãn hiệu tập thể chỉ sao chép các mẫu quy chế sử dụng có sẵn trên mạng để đối phó thủ tục hành chính mà không xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng thực tế. Sau khi được cấp văn bằng, một số hộ thành viên tự ý sử dụng phân bón hóa học quá liều lượng hoặc không tuân thủ quy trình an toàn, làm suy giảm uy tín của toàn bộ thương hiệu. Khi xảy ra tranh chấp hoặc bị thanh tra, HTX lại thiếu cơ chế, chế tài để xử lý hoặc loại bỏ thành viên vi phạm ra khỏi hệ thống.
Thứ hai: Chậm trễ trong việc áp dụng nguyên tắc ưu tiên Cục Sở hữu trí tuệ áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên: Ai nộp đơn trước sẽ được ưu tiên bảo hộ trước. Thời gian thẩm định thực tế thường kéo dài từ 18 - 24 tháng do tính chất phức tạp của nông sản. Nhiều đơn vị đợi đến khi sản phẩm nổi tiếng, bị làm giả tràn lan mới đi đăng ký thì nhãn hiệu hoặc địa danh của mình đã bị đơn vị khác độc quyền từ trước. Việc đòi lại quyền sở hữu lúc này cực kỳ tốn kém và cơ hội thành công rất thấp.
Thứ ba: Thiếu sự đồng bộ giữa bảo hộ SHTT và các công cụ quản trị hiện đại Bảo hộ nhãn hiệu phải đi đôi với các giải pháp kỹ thuật như dán tem mã số mã vạch, mã QR truy xuất nguồn gốc và nhật ký sản xuất điện tử. Đây là những chứng cứ vật chất quan trọng nhất giúp minh bạch thông tin thị trường và giúp các cơ quan chức năng (Quản lý thị trường, Thanh tra) nhanh chóng căn cứ vào văn bằng bảo hộ để tịch thu, xử phạt các hành vi mạo danh.
Xây dựng chuỗi cung ứng nông sản bền vững không thể bắt đầu từ "phần ngọn" là các hoạt động xúc tiến thương mại rầm rộ, mà phải bắt đầu từ "phần gốc": xác lập và bảo vệ tài sản trí tuệ. Bảo hộ nhãn hiệu không còn là một lựa chọn mang tính hình thức cho có, mà chính là bước đi pháp lý bắt buộc, là tấm khiên sinh tử bảo vệ thành quả lao động của người nông dân.
Để nông sản nội địa tự tin vươn mình ra biển lớn, các doanh nghiệp và HTX cần chủ động liên kết chặt chẽ, chuẩn hóa quy trình sản xuất theo hướng xanh - sạch, đồng thời đồng hành cùng các chuyên gia pháp lý SHTT để xây dựng chiến lược bảo hộ toàn diện cả trong nước và quốc tế. Chỉ khi sở hữu những nhãn hiệu được pháp luật bảo hộ vững chắc, nông sản Việt mới có thể khẳng định vị thế, đảm bảo giá trị bền vững và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.